Dây điện đơn CV 1.0 DAPHACO | Cáp điện lực đơn CV 1.0

Dây điện đơn CV 1.0 DAPHACO | Cáp điện lực đơn CV 1.0

Dây điện đơn CV 1.0 DAPHACO | Cáp điện lực đơn CV 1.0

Connect: ĐIỆN NƯỚC QUỐC DŨNG - FANPAGE ĐIỆN NƯỚC QUỐC DŨNG - CHANEL
Chi tiết sản phẩm
  • Dây CV 1.0 – DAPHACO – 100m
  • Mã sản phẩm: CV1.0DAPHACO
  • Giá: 283.000 vnđ
  • Giá K.mãi: 213.000 vnđ -25%
  • Lượt xem: 1533
  • Dây cáp điện lực đơn CV 1.0 thuộc công ty DAPHACO sản xuất có chiều dài 100m/cuộn. Dây cáp đơn ruột đồng (Cấp 2), cách điện PVC sử dụng cho các thiết bị điện dân dụng. Sản phẩm được lắp đặt trong điều kiện được bảo vệ, tránh tác động từ môi trường. Luồn trong ống điện chịu lực tại các vị trí như : Cố định trên tường, sàn, trần hoặc âm trong tường...)
  • Chia sẻ:
  • Thông tin sản phẩm
  • Bình luận

Dây CV 1.0 – DAPHACO – 100m

1. TỔNG QUAN SẢN PHẨM

Cáp điện lực đơn CV 1.0
  • Dây cáp đơn ruột đồng (Cấp 2), cách điện PVC sử dụng cho các thiết bị điện dân dụng.
  • Sản phẩm được lắp đặt trong điều kiện được bảo vệ, tránh tác động từ môi trường
  • Luồn trong ống điện chịu lực tại các vị trí như : Cố định trên tường, sàn, trần hoặc âm trong tường...)

2. TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

  • TCVN 6612/ IEC 60228
  • AS/NZS 1125
  • TCVN 6610-3/ IEC 60227-3
  • AS/NZS 5000.1
  • JIS C3307

3. NHẬN BIẾT SẢN PHẨM

  • Bằng màu cách điện : Xanh, đỏ, trắng, vàng, đen, Xanh lục kết hợp vàng (Te).

4. CẤU TRÚC CÁP

Cấu trúc cáp điện lực đơn CV 1.0

5. ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT

  • Nhiệt độ làm việc lâu dài cho phép của ruột dẫn là 70 ºC
  • Nhiệt độ lớn nhất cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160 ºC.   
  • Maximum conductor temperature for normal operation is 70 ºC.
  • Maximum conductor temperature for short-circuit (5s maximum duration) is 160 ºC.

Ruột dẫn - Conductor

Chiều dày cách điện danh định

Đường kính tổng

gần đúng (*)

Khối lượng dây gần đúng (*)

Điện áp danh định

Tiêu chuẩn áp dụng

Tiết diện danh định

Kết cấu

Điện trở DC tối đa ở 20 ºC

Nominal Area

Structure

Max. DC resistance at 20 ºC

Nominal thickness of insulation

Approx. Overall Diameter

Approx. mass

Rated voltage

Applied standard

mm²

No/ mm

Ω/ km

mm

mm

kg/ km

 

 

1.0

7/ 0,425

18,1

0,8

2,9

18

0.6/1kV

AS/NZS 5000.1

1.5

7/ 0,52

12,1

0,7

3,0

22

450/750V

TCVN 6610 - 3

2.5

7/ 0,67

7,41

0,8

3,6

34

4

7/ 0,85

4,61

0,8

4,2

51

6

7/ 1,04

3,08

0,8

4,8

73

2.0

7/ 0,6

9,24

0,8

3,4

29

600V

JIS C 3306

3.5

7/ 0,8

5,20

0,8

4,0

46

5.5

7/ 1,0

3,33

1,0

5,0

72

 

 

6. BẢNG GIÁ DÂY ĐIỆN DAPHACO

Bảng giá dây điện dân dụng DAPHACO mới nhất (Bảng giá gốc công ty DAPHACO)

TÊN SẢN PHẨM ĐƠN VỊ ĐƠN GIÁ
Dây điện CV 1.0 DAPHACO Cuộn 283.000
Dây điện CV 1.5 DAPHACO Cuộn 338.000
Dây điện CV 2.0 DAPHACO Cuộn 514.000
Dây điện CV 2.5 DAPHACO Cuộn 636.000
Dây điện CV 3.0 DAPHACO Cuộn 767.000
Dây điện CV 4.0 DAPHACO Cuộn 997.000
Dây điện CV 6.0 DAPHACO Cuộn 1.342.000
Dây điện đôi mềm 2x16 DAPHACO Cuộn 280.000
Dây điện đôi mềm  2x24 DAPHACO Cuộn 395.000
Dây điện đôi mềm  2x30 DAPHACO Cuộn 784.000
Dây điện đôi mềm 2x32 DAPHACO Cuộn 534.000
Dây điện đôi mềm 2x50 DAPHACO Cuộn 1.278.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 1.0 DAPHACO Cuộn 567.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 1.5 DAPHACO Cuộn 728.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 2.5 DAPHACO Cuộn 1.129.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 4.0 DAPHACO Cuộn 1.565.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 6.0 DAPHACO Cuộn 2.407.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 8.0 DAPHACO Cuộn 3.160.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 10.0 DAPHACO Cuộn 4.218.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 16.0 DAPHACO Cuộn 6.800.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 25.0 DAPHACO Cuộn 10.379.000
Dây cáp pha mềm 2 lõi Fa 2 x 35.0 DAPHACO Cuộn 14.577.000
  • Điện nước Quốc Dũng CAM KẾT chỉ cung cấp cáp điện Daphaco chính hãng. Quý khách hàng yên tâm sản phẩm chúng tôi bán ra thị trường. Sản phẩm bị lỗi sẽ được đổi mới hoàn toàn.
Sản phẩm cùng loại

Dây CV 1.5 – DAPHACO – 100m

Dây CV 1.5 – DAPHACO – 100m

338.000 vnđ 254.000 vnđ

Dây CV 2.0 – DAPHACO – 100m

Dây CV 2.0 – DAPHACO – 100m

514.000 vnđ 386.000 vnđ

Dây CV 2.5 – DAPHACO – 100m

Dây CV 2.5 – DAPHACO – 100m

636.000 vnđ 478.000 vnđ

Dây Fa 2x1.5 - 100M

Dây Fa 2x1.5 - 100M

728.000 vnđ 550.000 vnđ

Dây Fa 2x2.5 - 100M

Dây Fa 2x2.5 - 100M

1.129.000 vnđ 850.000 vnđ

Chat facebook